thưa chuyện

thưa chuyện

Tôi đến để thưa chuyện với bà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói chuyện, trình bày một vấn đề đó với người thẩm quyền hoặc người lớn tuổi hơn: "thưa chuyện" chỉ hành động nói lên một sự việc, một thắc mắc, hoặc một đề nghị một cách lễ phép, trang trọng.
    • Xin phép được nói chuyện: "thưa chuyện" cũng được dùng trong ngữ cảnh khi ai đó muốn bắt đầu một cuộc đối thoại chính thức, thường với cấp trên hoặc người địa vị.
dụ sử dụng
  • (Tôi đến để trình bày một vấn đề với một cách lễ phép.)
  • (Anh ấy lễ phép nói với thầy hiệu trưởng về việc xin học bổng.)
  • (Xin phép ông cho tôi được nói chuyện một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thưa chuyện riêng": nói về một vấn đề cá nhân, không phải việc chung.

    • Tôi muốn thưa chuyện riêng với anh sau buổi họp. (Tôi muốn nói chuyện cá nhân với anh sau buổi họp.)
  • "thưa chuyện làm ăn": trình bày về vấn đề kinh doanh, hợp tác.

    • Họ đến thưa chuyện làm ăn với giám đốc. (Họ đến để trình bày về việc hợp tác kinh doanh với giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thưa (động từ): nói với người trên, đáp lại khi được gọi.
    • Con thưa mẹ, con đi học đây. (Con nói với mẹ, con đi học đây.)
  • Bẩm chuyện (động từ, ít dùng): trình bày sự việc một cách cung kính, tương tự "thưa chuyện" nhưng trang trọng hơn.
    • Quan lớn, tôi xin bẩm chuyện một việc. (Quan lớn, tôi xin trình bày một việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trình bày: nói ra một vấn đề để người khác biết.
  • Tường trình: báo cáo chi tiết một sự việc.
  • Báo cáo: trình bày kết quả công việc hoặc tình hình.
Thành ngữ liên quan
  • Thưa chuyện qua loa: nói chuyện một cách sơ sài, không chi tiết.
    • Anh ấy chỉ thưa chuyện qua loa rồi ra về. (Anh ấy chỉ trình bày đại khái rồi rời đi.)
  • Thưa chuyện đàng hoàng: nói chuyện một cách nghiêm túc, trật tự.
    • Cần thưa chuyện đàng hoàng với cấp trên. (Cần trình bày vấn đề một cách nghiêm chỉnh với cấp trên.)